Đăng ký mua sản phẩm và dịch vụ
Phí khởi tạo tài khoản
| Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|
| Miễn phí | Miễn phí |
Phí duy trì dịch vụ hàng năm
| Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|
| 500.000đ | 500.000đ |
Phí sử dụng hợp đồng điện tử
Phí sử dụng hóa đơn văn bản / tài liệu điện tử nội bộ
| Gói sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Gói 100 | Liên hệ | ||
| Gói 300 |
-
+
|
290.000đ | 0đ |
| Gói 500 |
-
+
|
390.000đ | 0đ |
| Gói 1000 |
-
+
|
690.000đ | 0đ |
| Gói 2000 |
-
+
|
990.000đ | 0đ |
| Gói 3000 |
-
+
|
1.390.000đ | 0đ |
| Gói 5000 |
-
+
|
1.990.000đ | 0đ |
| Gói 7000 |
-
+
|
2.590.000đ | 0đ |
| Gói 10000 |
-
+
|
3.290.000đ | 0đ |
| Gói > 10000 | Liên hệ | ||
Phí sử dụng hóa đơn hợp đồng điện tử bên ngoài
| Gói sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Gói 100 |
-
+
|
1.000.000đ | 0đ |
| Gói 300 |
-
+
|
2.400.000đ | 0đ |
| Gói 500 |
-
+
|
3.700.000đ | 0đ |
| Gói 1000 |
-
+
|
6.800.000đ | 0đ |
| Gói 2000 |
-
+
|
12.800.000đ | 0đ |
| Gói 3000 |
-
+
|
18.000.000đ | 0đ |
| Gói 5000 |
-
+
|
26.000.000đ | 0đ |
| Gói 7000 |
-
+
|
28.800.000đ | 0đ |
| Gói 10000 |
-
+
|
30.000.000đ | 0đ |
| Gói > 10000 | Liên hệ | ||
Phí sử dụng biên bản điều chỉnh hóa đơn
| Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|
|
-
+
|
500đ | 0đ |
Phí sử dụng tính năng xác thực sinh trắc học (eKYC) (cho mỗi bộ tài liệu xác thực)
(Không giới hạn số lần xác thực trên tài liệu)
Phí sử dụng tính năng xác thực sinh trắc học (eKYC) (cho mỗi lần xác thực)
| Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|
|
-
+
|
4.000đ | 0đ |
| Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|
|
-
+
|
2.000đ | 0đ |
Thông tin thanh toán
Tổng tiền (Chưa VAT):
(VNĐ)
Tổng tiền thanh toán (Chưa VAT):
(VNĐ)
Thuế VAT (8%):
(VNĐ)
Tổng tiền thanh toán (đã VAT):
(VNĐ)
Số lượng hợp đồng bên ngoài được sử dụng:
0
(HĐ)
Số lượng hợp đồng nội bộ được sử dụng:
0
(HĐ)
Số lượng biên bản điều chỉnh hóa đơn:
0
(HĐ)
Số lượng hợp đồng sử dụng eKYC:
0
(HĐ)
Lưu ý: Để sử dụng Fast e-Contract, Quý khách hàng cần phải có chữ ký số. Nếu chưa có chữ ký số, xin vui lòng liên hệ FAST để đặt mua.
Thông tin đơn vị đặt hàng
Dòng sản phẩm
Phí sử dụng Token doanh nghiệp
| Mua mới | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 năm |
-
+
|
1.200.000đ | 0đ |
| 2 năm |
-
+
|
1.700.000đ | 0đ |
| 3 năm |
-
+
|
1.800.000đ | 0đ |
| Gia hạn | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 năm |
-
+
|
900.000đ | 0đ |
| 2 năm |
-
+
|
1.280.000đ | 0đ |
| 3 năm |
-
+
|
1.360.000đ | 0đ |
Phí sử dụng Token cá nhân
| Mua mới | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 năm |
-
+
|
800.000đ | 0đ |
| 2 năm |
-
+
|
1.100.000đ | 0đ |
| 3 năm |
-
+
|
1.400.000đ | 0đ |
| Gia hạn | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 năm |
-
+
|
600.000đ | 0đ |
| 2 năm |
-
+
|
1.000.000đ | 0đ |
| 3 năm |
-
+
|
1.300.000đ | 0đ |
Phí sử dụng HSM cá nhân / doanh nghiệp
| MUA MỚI/GIA HẠN | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 năm |
-
+
|
800.000đ | 0đ |
| 2 năm |
-
+
|
1.500.000đ | 0đ |
| 3 năm |
-
+
|
2.100.000đ | 0đ |
Thông tin thanh toán
Token doanh nghiệp
0
đ
Số lượng mua mới (1 năm):
x
0
Số lượng mua mới (2 năm):
x
0
Số lượng mua mới (3 năm):
x
0
Số lượng gia hạn (1 năm):
x
0
Số lượng gia hạn (2 năm):
x
0
Số lượng gia hạn (3 năm):
x
0
Token cá nhân
0
đ
Số lượng mua mới (1 năm):
x
0
Số lượng mua mới (2 năm):
x
0
Số lượng mua mới (3 năm):
x
0
Số lượng gia hạn (1 năm):
x
0
Số lượng gia hạn (2 năm):
x
0
Số lượng gia hạn (3 năm):
x
0
HSM
0
đ
Số lượng (1 năm):
x
0
Số lượng (2 năm):
x
0
Số lượng (3 năm):
x
0
Tổng tiền thanh toán (Chưa VAT):
đ
Thuế VAT (8%):
đ
Tổng tiền thanh toán (đã VAT):
đ
Thông tin đơn vị đặt hàng
Bảng giá
Hợp đồng điện tử
Phí khởi tạo tài khoản
Miễn phí
Phí duy trì dịch vụ hàng năm
500.000đ
BẢN DỊCH VỤ
- Giá chưa bao gồm thuế GTGT.
- Chi phí chưa bao gồm: Gói tích hợp với hệ thống khác; Phí dịch vụ tin nhắn thương hiệu (SMS brandname) khi nhận mã xác thực OTP; Chữ ký số và các thiết bị phần cứng khác.
- Thời gian sử dụng gói hợp đồng điện tử FEC là không giới hạn.
- Quy trình triển khai bắt đầu sau khi 2 bên đã ký hợp đồng và FAST nhận được thanh toán từ Khách hàng.
- Fast e-Contract sử dụng thiết bị chữ ký số (USB Token) của tất cả các nhà cung cấp.
1. Gói hợp đồng điện tử/văn bản/tài liệu nội bộ
Đơn vị tính: đồng/tờ (chứng từ)
| Gói | Gói 100 | Gói 300 | Gói 500 | Gói 1000 | Gói 2000 | Gói 3000 | Gói 5000 | Gói 7000 | Gói 10000 | Gói > 10000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | Liên hệ | 290.000đ | 390.000đ | 690.000đ | 990.000đ | 1.390.000đ | 1.990.000đ | 2.590.000đ | 3.290.000đ | Liên hệ |
2. Gói hợp đồng điện tử bên ngoài
Đơn vị tính: đồng/tờ (chứng từ)
| Gói | Gói 100 | Gói 300 | Gói 500 | Gói 1000 | Gói 2000 | Gói 3000 | Gói 5000 | Gói 7000 | Gói 10000 | Gói > 10000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | 1.000.000đ | 2.400.000đ | 3.700.000đ | 6.800.000đ | 12.800.000đ | 18.000.000đ | 26.000.000đ | 28.800.000đ | 30.000.000đ | Liên hệ |
3. Biên bản điều chỉnh hóa đơn
| Giá | 500đ/tờ |
|---|
4. Tính năng xác thực sinh trắc học (eKYC)
| Phí sử dụng tính năng xác thực sinh trắc học (eKYC) (cho mỗi lần xác thực) | 2.000đ/lần |
|---|
| Phí sử dụng tính năng xác thực sinh trắc học (eKYC) (cho mỗi bộ tài liệu xác thực) | 4.000đ/bộ tài liệu |
|---|
Dịch vụ chữ ký số
| Tên sản phẩm | 01 năm | 02 năm | 03 năm |
| HSM doanh nghiệp và cá nhân | 800.000đ | 1.500.000đ | 2.100.000đ |
| Token doanh nghiệp | 1.200.000đ | 1.700.000đ | 1.800.000đ |
| Token cá nhân | 800.000đ | 1.100.000đ | 1.400.000đ |
Lưu ý:
- Bảng giá chữ ký số chưa bao gồm VAT.
- Vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.
