Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì? Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh mới nhất năm 2025

21/05/2025

21/05/2025

450

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC) là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên nhằm cùng nhau khai thác, sử dụng nguồn lực để thu lợi nhuận mà không thành lập pháp nhân mới. Các bên tham gia có thể là cá nhân, doanh nghiệp trong hoặc ngoài nước.

Căn cứ Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 quy định như sau:

“Hợp đồng hợp tác kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.”

Đặc điểm của hợp đồng hợp tác kinh doanh

Hợp đồng hợp tác kinh doanh thuộc loại được ký kết giữa các nhà đầu tư (dưới dạng doanh nghiệp hoặc cá nhân) với nhau với mục đích là hợp tác và phân chia lợi nhuận, sản phẩm kinh tế cũng như trách nhiệm pháp lý giữa các bên tham gia trong quá trình hợp tác. Đặc điểm của hợp đồng hợp tác kinh doanh có thể bao gồm:

  • Không tạo ra pháp nhân mới: Các bên tham gia hợp tác vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý hiện có của mình, không thành lập một doanh nghiệp mới.
  • Chia sẻ lợi nhuận và rủi ro: Lợi nhuận thu được, chi phí phát sinh và các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình hợp tác sẽ được phân chia giữa các bên theo tỷ lệ đã được thỏa thuận chi tiết trong hợp đồng.
  • Tính linh hoạt cao: Cơ cấu hợp tác có thể được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau, đặc biệt là các dự án đầu tư có yếu tố nước ngoài.
  • Yêu cầu hình thức văn bản: Hợp đồng hợp tác kinh doanh bắt buộc phải được lập thành văn bản rõ ràng, quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ của mỗi bên tham gia, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam.

Lợi ích và rủi ro cần chú ý khi thực hiện giao kết hợp đồng hợp tác kinh doanh

Lợi ích

  • Tiết kiệm chi phí và thời gian thành lập công ty: Không cần thực hiện các thủ tục hành chính phức tạp liên quan đến việc thành lập một pháp nhân mới, giúp các bên nhanh chóng bắt đầu hoạt động kinh doanh.
  • Linh hoạt trong việc hợp tác: Dễ dàng mở rộng hoặc điều chỉnh phạm vi hợp tác tùy theo điều kiện kinh doanh. 
  • Giảm thiểu rủi ro tài chính: Do có sự chia sẻ về vốn, chi phí và lợi nhuận giữa các bên. 
  • Tận dụng thế mạnh của từng bên: Mỗi bên có thể đóng góp chuyên môn, kinh nghiệm hoặc tài sản để tối ưu hiệu quả kinh doanh.

Rủi ro

  • Tranh chấp về lợi nhuận và trách nhiệm: Nếu không có thỏa thuận rõ ràng, các bên có thể xảy ra xung đột về lợi nhuận và nghĩa vụ tài chính. 
  • Không có tư cách pháp nhân riêng: Việc thực hiện các giao dịch tài chính, pháp lý có thể gặp khó khăn khi không có một thực thể pháp lý độc lập. 
  • Khả năng thực hiện cam kết của các bên: Một bên có thể không thực hiện đúng nghĩa vụ, gây ảnh hưởng đến toàn bộ thỏa thuận. 
  •  Khó khăn trong việc huy động vốn: Do không phải là một công ty độc lập, việc kêu gọi đầu tư hoặc vay vốn từ ngân hàng có thể bị hạn chế.

Khi nào nên sử dụng hợp đồng hợp tác kinh doanh?

  • Khi hợp tác kinh doanh mà không muốn thành lập pháp nhân mới: Đây là giải pháp tối ưu khi các bên muốn thử nghiệm mô hình kinh doanh mới trước khi quyết định đầu tư lớn.
  • Khi doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư vào Việt Nam: Hợp tác với đối tác trong nước mà không cần lập công ty giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tiếp cận thị trường Việt Nam.
  • Khi doanh nghiệp muốn mở rộng lĩnh vực kinh doanh tạm thời: Nếu một công ty muốn tham gia vào một lĩnh vực mới nhưng chưa sẵn sàng đầu tư dài hạn, hợp đồng hợp tác kinh doanh là lựa chọn linh hoạt.
  • Khi cần chia sẻ rủi ro và nguồn lực: Hợp đồng hợp tác kinh doanh giúp các bên tận dụng tối đa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro tài chính và hoạt động.

Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh mới nhất năm 2025

  • Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh [Tải về]
  • Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa 2 cá nhân [Tải về]
  • Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa 2 địa điểm kinh doanh [Tải về]
  • Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa hai doanh nghiệp [Tải về]
  • Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh nhiều bên [Tải về]

Những câu hỏi thường gặp về hợp đồng hợp tác kinh doanh

Rút khỏi hợp đồng hợp tác kinh doanh có được nhận lại tài sản đóng góp không?

Trả lời: Có khả năng nhận lại tài sản đã đóng góp khi rút khỏi hợp đồng hợp tác kinh doanh, tuy nhiên điều này phụ thuộc vào các điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng và quy định của pháp luật hiện hành. Cụ thể, theo Điều 510 của Bộ luật Dân sự 2015, thành viên hợp tác có quyền rút khỏi hợp đồng và được nhận lại phần tài sản đã đóng góp sau khi đã hoàn thành các nghĩa vụ chung theo thỏa thuận.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh chấm dứt trong trường hợp nào?

Trả lời: Theo Điều 512 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp tác kinh doanh chấm dứt khi:

  • Hết thời hạn đã được quy định trong hợp đồng.
  • Mục tiêu hợp tác đã hoàn thành hoặc không còn khả năng tiếp tục thực hiện.
  • Tất cả các bên tham gia hợp tác cùng thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
  • Một trong các bên vi phạm nghiêm trọng các nghĩa vụ đã được quy định trong hợp đồng.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh có phải là một hình thức đầu tư không?

Trả lời: Có, theo Luật Đầu tư 2020, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là một hình thức đầu tư không thành lập pháp nhân, cho phép các bên hợp tác để chia lợi nhuận và chịu rủi ro theo thỏa thuận.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh có ký kết trực tuyến được không?

Trả lời: Có, nếu sử dụng chữ ký điện tử hợp pháp theo Luật Giao dịch điện tử 2005 và Nghị định 130/2018/NĐ-CP về chữ ký số.

Fast e-Contract là giải pháp quản lý hợp đồng điện tử uy tín, đã kết nối thành công với Trục Trục phát triển hợp đồng điện tử, cho phép khởi tạo hợp đồng có tích xanh.

Phần mềm đã được tích hợp với nhiều loại chữ ký số, các phần mềm kế toán/ERP/quản lý nhân sự… tạo nên hệ sinh thái toàn diện. Các bên có thể sử dụng Fast e-Contract để tạo lập, ký kết và lưu trữ hợp đồng hợp tác kinh doanh hoàn toàn trên môi trường số, đảm bảo tính pháp lý và an toàn giao dịch.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) đóng vai trò là một công cụ pháp lý linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân và tổ chức hợp tác kinh doanh mà không cần trải qua các thủ tục thành lập pháp nhân phức tạp. Với những lợi ích thiết thực như tiết kiệm chi phí, linh hoạt trong cơ cấu hợp tác và chia sẻ rủi ro, hợp đồng BCC trở thành một lựa chọn hấp dẫn trong nhiều lĩnh vực kinh doanh.