Hợp đồng ủy quyền là gì?

10/04/2026

10/04/2026

80

Bài viết dưới đây FAST sẽ giúp bạn hiểu rõ hợp đồng ủy quyền là gì, quy định của pháp luật hiện hành, khi nào được đơn phương chấm dứt, cách phân biệt giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền, cùng các lưu ý quan trọng khi thực hiện.

Hợp đồng ủy quyền là gì?
Hợp đồng ủy quyền là gì?

Hợp đồng ủy quyền là gì?

Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng ủy quyền được định nghĩa như sau:

“Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền; bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.”

Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng ủy quyền

Quyền và nghĩa vụ của bên được ủy quyền

Theo Điều 565 và Điều 567 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền có các nghĩa vụ và quyền cơ bản sau:

Nghĩa vụ của bên được ủy quyền

  • Thực hiện công việc theo đúng nội dung, phạm vi ủy quyền và thông báo cho bên ủy quyền về việc thực hiện đó.
  • Thông báo cho người thứ ba biết về thời hạn, phạm vi ủy quyền, và việc thay đổi, bổ sung ủy quyền (nếu có).
  • Bảo quản, giữ gìn tài liệu, phương tiện được giao.
  • Giữ bí mật thông tin mà mình biết được trong quá trình thực hiện ủy quyền.
  • Giao lại tài sản, lợi ích thu được từ việc thực hiện công việc ủy quyền.
  • Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ.

Quyền của bên được ủy quyền

  • Yêu cầu bên ủy quyền cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết.
  • Được thanh toán chi phí hợp lý đã bỏ ra để thực hiện công việc.
  • Hưởng thù lao nếu có thỏa thuận.

Quyền và nghĩa vụ của bên ủy quyền

Theo Điều 566 và Điều 568 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có các quyền và nghĩa vụ sau:

Nghĩa vụ của bên ủy quyền

  • Cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu, phương tiện để bên được ủy quyền thực hiện công việc.
  • Chịu trách nhiệm về cam kết do bên được ủy quyền thực hiện trong phạm vi ủy quyền.
  • Thanh toán chi phí hợp lý, trả thù lao nếu có thỏa thuận.
Bên ủy quyền có nghĩa vụ thanh toán chi phí, trả thù lao nếu có thỏa thuận
Bên ủy quyền có nghĩa vụ thanh toán chi phí, trả thù lao nếu có thỏa thuận

Quyền của bên ủy quyền

  • Yêu cầu bên được ủy quyền thông báo tiến độ, kết quả thực hiện công việc.
  • Yêu cầu giao lại tài sản, lợi ích phát sinh từ việc ủy quyền.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ.

Khi nào được đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền?

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền được quy định tại Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể:

Trường hợp bên ủy quyền chấm dứt hợp đồng

  • Ủy quyền có thù lao: Bên ủy quyền có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải:
    • Trả thù lao tương ứng phần công việc đã thực hiện.
    • Bồi thường thiệt hại (nếu có).
  • Ủy quyền không có thù lao: Bên ủy quyền được chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý.

Bên ủy quyền phải thông báo bằng văn bản cho người thứ ba biết. Nếu không thông báo thì giao dịch với người thứ ba vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp người thứ ba biết hoặc phải biết hợp đồng đã chấm dứt.

Trường hợp bên ủy quyền chấm dứt hợp đồng phải thông báo bằng văn bản cho người thứ ba
Trường hợp bên ủy quyền chấm dứt hợp đồng phải thông báo bằng văn bản cho người thứ ba

Trường hợp bên được ủy quyền chấm dứt hợp đồng

  • Ủy quyền không có thù lao: Có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý.
  • Ủy quyền có thù lao: Có quyền chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải bồi thường thiệt hại cho bên ủy quyền (nếu có).

Phân biệt giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền

Trong thực tế, nhiều người nhầm lẫn giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, hai hình thức này có nhiều điểm khác nhau.

Điểm giống nhau

  • Đều thể hiện việc một người đại diện cho người khác thực hiện công việc.
  • Đều được lập bằng văn bản.
  • Đều có thể chấm dứt theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.

Điểm khác nhau cơ bản

Tiêu chí Giấy ủy quyền Hợp đồng ủy quyền
Căn cứ pháp luật Không được quy định cụ thể trong Bộ luật Dân sự, chủ yếu áp dụng theo thực tiễn hành chính và hướng dẫn của cơ quan, tổ chức tiếp nhận hồ sơ. Quy định cụ thể tại BLDS 2015
Bản chất Hành vi pháp lý đơn phương Sự thỏa thuận song phương
Chủ thể ký Chỉ cần bên ủy quyền ký Cả hai bên ký
Quyền và nghĩa vụ Không quy định rõ Quy định cụ thể
Tính ràng buộc Không bắt buộc bên nhận phải thực hiện Bắt buộc thực hiện theo hợp đồng
Công chứng, chứng thực Thường là chứng thực chữ ký Thường là công chứng hợp đồng
Ủy quyền lại Hạn chế Được nếu có điều kiện theo luật
Thời hạn Do người ủy quyền quyết định Do thỏa thuận hoặc theo luật

Một số lưu ý khi thực hiện hợp đồng ủy quyền

Quy định về ủy quyền lại

Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại trong hai trường hợp: có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc do sự kiện bất khả kháng, nếu không ủy quyền lại thì không thể thực hiện được mục đích giao dịch vì lợi ích của bên ủy quyền. Bên được ủy quyền phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện công việc của người được ủy quyền lại trong phạm vi ủy quyền.

Việc ủy quyền lại:

  • Không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu.
  • Hình thức phải phù hợp với hợp đồng ủy quyền gốc.

Các trường hợp không được ủy quyền lại

Bên được ủy quyền không được ủy quyền tiếp nếu bên ủy quyền không đồng ý và không có sự kiện bất khả kháng.

Quy định này nhằm hạn chế tình trạng ủy quyền tràn lan, gây rủi ro pháp lý cho bên ủy quyền.

Thời hạn ủy quyền

Do các bên thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định, hợp đồng ủy quyền có hiệu lực cho đến khi công việc được hoàn thành.