Các trường hợp hủy bỏ hợp đồng phổ biến

29/01/2026

29/01/2026

344

Trong thực tiễn ký kết và thực hiện hợp đồng, không phải lúc nào các bên cũng có thể hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ như đã cam kết. Khi một bên vi phạm hợp đồng hoặc khi xuất hiện những lý do khách quan khiến mục đích giao kết không thể đạt được, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho bên còn lại. 

Trong những trường hợp đó, hủy bỏ hợp đồng được xem là một chế tài pháp lý cần thiết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm.

Các trường hợp hủy bỏ hợp đồng phổ biến
Các trường hợp hủy bỏ hợp đồng phổ biến

Hủy bỏ hợp đồng là gì?

Hủy bỏ hợp đồng là việc chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng đã được giao kết hợp pháp, làm cho hợp đồng không còn giá trị ràng buộc giữa các bên. Việc hủy bỏ hợp đồng thường phát sinh khi một bên vi phạm các thỏa thuận trong hợp đồng và hành vi vi phạm đó đủ căn cứ để bên còn lại chấm dứt việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ.

Theo Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi có căn cứ pháp luật hoặc căn cứ đã được các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng.

Điều kiện hủy bỏ hợp đồng theo quy định của pháp luật

Hủy bỏ hợp đồng do có thỏa thuận trước của các bên

Trong nhiều hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng thương mại hoặc hợp đồng có giá trị lớn, các bên thường chủ động dự liệu trước các tình huống rủi ro có thể xảy ra và quy định rõ ngay trong hợp đồng những trường hợp được quyền hủy bỏ. Khi đó, nếu một bên vi phạm đúng điều kiện đã được thỏa thuận, bên còn lại có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không cần phải chứng minh mức độ vi phạm là nghiêm trọng hay không.

Hủy bỏ hợp đồng do một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng

Trường hợp không có thỏa thuận cụ thể, pháp luật vẫn cho phép hủy bỏ hợp đồng khi xảy ra vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng. Theo Bộ luật Dân sự 2015, vi phạm nghiêm trọng là hành vi vi phạm làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng.

Các trường hợp khác do luật định

Ngoài các trường hợp phát sinh từ thỏa thuận hoặc vi phạm nghĩa vụ, pháp luật còn quy định một số trường hợp hủy bỏ hợp đồng mang tính đặc thù. Đây có thể là những tình huống khách quan khiến mục đích hợp đồng không thể đạt được, hoặc những trường hợp được quy định cụ thể trong các luật chuyên ngành.

Các trường hợp hủy bỏ hợp đồng cụ thể khác theo Bộ luật Dân sự 2015

Bên cạnh quy định chung tại Điều 423, Bộ luật Dân sự 2015 còn ghi nhận một số trường hợp hủy bỏ hợp đồng cụ thể. 

  • Theo Điều 424, một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng khi bên kia chậm thực hiện nghĩa vụ, dù đã được gia hạn một thời gian hợp lý nhưng vẫn không thực hiện. 
  • Theo Điều 425, hợp đồng có thể bị hủy bỏ khi một bên không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ. 
  • Điều 426 cũng quy định quyền hủy bỏ hợp đồng trong trường hợp đối tượng của hợp đồng là tài sản bị mất hoặc hư hỏng mà không thể khắc phục.
Các trường hợp hủy bỏ hợp đồng cụ thể khác theo Bộ luật Dân sự 2015
Các trường hợp hủy bỏ hợp đồng cụ thể khác theo Bộ luật Dân sự 2015

Các trường hợp nào hủy bỏ hợp đồng phổ biến trong thực tiễn

Hủy bỏ hợp đồng thương mại

Hợp đồng thương mại là loại hợp đồng phổ biến nhất trong hoạt động kinh doanh và chịu sự điều chỉnh đồng thời của Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015. Trong lĩnh vực này, việc hủy bỏ hợp đồng thường phát sinh khi xảy ra vi phạm cơ bản. 

Ngoài vi phạm cơ bản, hợp đồng thương mại còn có thể bị hủy bỏ theo thỏa thuận đã được các bên ghi nhận trong hợp đồng, chẳng hạn như các mốc thời gian, tiêu chuẩn chất lượng hoặc nghĩa vụ thanh toán cụ thể. Bên cạnh đó, khi một bên chậm thực hiện nghĩa vụ, bên kia có thể gia hạn một thời gian hợp lý. Nếu hết thời gian gia hạn mà nghĩa vụ vẫn không được thực hiện, quyền hủy bỏ hợp đồng sẽ phát sinh.

Hủy bỏ hợp đồng lao động

Trong quan hệ lao động, pháp luật không sử dụng thuật ngữ “hủy bỏ hợp đồng” theo nghĩa thông thường của luật dân sự. Thay vào đó, Bộ luật Lao động 2019 điều chỉnh các trường hợp chấm dứt quan hệ lao động thông qua những cơ chế riêng.

Cụ thể, người lao động hoặc người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về lý do và thời hạn báo trước theo quy định. 

Bên cạnh đó, pháp luật lao động còn cho phép tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động trong một số trường hợp nhất định như người lao động thực hiện nghĩa vụ quân sự. Vì vậy, khi xử lý các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động, doanh nghiệp cần sử dụng đúng thuật ngữ và tuân thủ đúng quy trình pháp lý để tránh rủi ro tranh chấp.

Hủy bỏ hợp đồng thuê (mặt bằng, văn phòng, tài sản)

Hợp đồng thuê tài sản, thuê mặt bằng hoặc thuê văn phòng là loại hợp đồng phổ biến trong đời sống dân sự và hoạt động kinh doanh. Việc hủy bỏ hợp đồng thuê thường xảy ra khi một trong hai bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của mình.

Hợp đồng thuê (mặt bằng, văn phòng, tài sản)
Hợp đồng thuê (mặt bằng, văn phòng, tài sản)

Ngoài ra, hợp đồng thuê cũng có thể bị hủy bỏ do các lý do khách quan như tài sản thuê không còn tồn tại, bị cháy hoặc bị Nhà nước thu hồi. Trong đa số trường hợp, việc hủy bỏ hợp đồng thuê cần kèm theo thông báo trước một khoảng thời gian hợp lý theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.

Hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng

Khi hợp đồng bị hủy bỏ, hợp đồng không còn hiệu lực kể từ thời điểm giao kết, trừ các thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp và các bên không phải tiếp tục thực hiện những nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, các bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền tương ứng với giá trị tài sản đã nhận.

Hủy bỏ hợp đồng là một chế tài pháp lý quan trọng, góp phần bảo đảm sự công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên khi có hành vi vi phạm xảy ra. 

Việc nắm rõ các điều kiện, trường hợp và hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ hợp đồng giúp cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp, hạn chế rủi ro và tránh những tranh chấp không đáng có trong quá trình thực hiện hợp đồng.